goigoi

liên bang xô viết

ソビエト連邦 enSoviet Union
固有名詞
ソビエト連邦 Soviet Union
1 語義 2 構成語
意味
1 語義
語義 1 固有名詞
ソビエト連邦

かつての国名。

vi Liên bang Xô viết là tên một quốc gia.

ja ソビエト連邦は国名である。

構成
liên bang / xô viết / liên bang + Xô viết の複合

成り立ちliên bang + Xô viết の複合

類語
liên xô / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết
用法
cộng hoà liên bang / cộng hòa liên bang đức / cục điều tra liên bang / cộng hòa liên bang …
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。