lang bạt kì hồ
音声
流浪生活 enlive a wandering life
動詞
流浪生活
live a wandering life
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
流浪生活
移動・乗降
定住先や明確な目的地を持たずに各地を移動する生活。
vi Anh ấy đã sống cảnh lang bạt kì hồ trong nhiều năm.
ja 彼は何年もの間、流浪生活を送ってきた。
構成
lang bạt / kì / hồ …
▸
構成
lang bạt / kì / hồ …
漢字
音節対応から推定
代表候補
狼拔其湖
音節ごとの候補
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
bạt
拔(鈸)
kì
其(期 / 示 / 麒)
hồ
湖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lang thang / lăng quăng / loăng quăng / lưu lạc …
▸
類語
lang thang / lăng quăng / loăng quăng / lưu lạc …
用法
lang bạt kỳ hồ / chu kì / bất kì / kì ảo …
▸
用法
lang bạt kỳ hồ / chu kì / bất kì / kì ảo …