lam đồng
発音
北部
/laːm˧˧ ɗə̤wŋ˨˩/
中部
/laːm˧˥ ɗəwŋ˧˧/
南部
/laːm˧˧ ɗəwŋ˨˩/
音声
青銅 enblue bronze
unknown
青銅
blue bronze
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
青銅
青緑色の錆が特徴である青銅や銅の合金。
vi Bức tượng này được đúc từ một loại lam đồng cổ.
ja この像は古代の青銅で鋳造されました。
構成
lam / đồng / 藍同
▸
構成
lam / đồng / 藍同
漢字
音節対応から推定
代表候補
藍同
音節ごとの候補
lam
藍(婪)
đồng
同
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
làm đồng / lâm đồng / lam / lam lũ …
▸
類語
làm đồng / lâm đồng / lam / lam lũ …
用法
lam sơn / xanh lam / danh lam / danh lam thắng cảnh …
▸
用法
lam sơn / xanh lam / danh lam / danh lam thắng cảnh …