lợi tiểu
音声
利尿作用のある endiuretic
形容詞
利尿作用のある
diuretic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
利尿作用のある
性質・状態
尿の排出を促す作用を持つもの。
vi Một số loại thực phẩm tự nhiên có tác dụng lợi tiểu rất tốt.
ja いくつかの自然食品は優れた利尿効果がある。
構成
lợi / tiểu / lợi + tiểu の複合 …
▸
構成
lợi / tiểu / lợi + tiểu の複合 …
成り立ちlợi + tiểu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
利小
音節ごとの候補
lợi
利(俐 / 𪘌)
tiểu
小
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ti tiểu / đi tiểu / nhược tiểu / chú tiểu …
▸
類語
ti tiểu / đi tiểu / nhược tiểu / chú tiểu …
用法
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …
▸
用法
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …