lỗ trôn
肛門 enanus
名詞
肛門
anus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
肛門
接続・論理
消化管の末端部。
vi Lỗ trôn là bộ phận cuối của hệ tiêu hóa.
ja 肛門は消化器系の最後の部分である。
構成
lỗ / trôn / 魯𫜶
▸
構成
lỗ / trôn / 魯𫜶
漢字
音節対応から推定
代表候補
魯𫜶
音節ごとの候補
lỗ
魯
trôn
𫜶(𦝊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hậu môn / lỗ đít / hổng trôn / lòn trôn …
▸
類語
hậu môn / lỗ đít / hổng trôn / lòn trôn …
用法
ăn lông ở lỗ / xuống lỗ / lỗ tai cây / lỗ vốn …
▸
用法
ăn lông ở lỗ / xuống lỗ / lỗ tai cây / lỗ vốn …