lổ đổ
発音
北部
/lo̰˧˩˧ ɗo̰˧˩˧/
中部
/lo˧˩˨ ɗo˧˩˨/
南部
/lo˨˩˦ ɗo˨˩˦/
音声
点在する enscattered
形容詞
点在する
scattered
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
点在する
性質・状態
一か所に集中せず、表面に点々と散らばっている様子。
vi Những vết nắng lổ đổ hiện trên mặt sân sau cơn mưa.
ja 雨上がりの庭には、日差しが点在している。
構成
lổ / đổ
▸
構成
lổ / đổ
類語
lờ đờ / lộ đồ / lỡ dở / rải rác …
▸
類語
lờ đờ / lộ đồ / lỡ dở / rải rác …
用法
ở lổ / lang lổ / loang lổ / đổ vỡ …
▸
用法
ở lổ / lang lổ / loang lổ / đổ vỡ …