lẳn
発音
北部
/la̰n˧˩˧/
中部
/laŋ˧˩˨/
南部
/laŋ˨˩˦/
ぽっちゃりした enchunky; rotund
形容詞
ぽっちゃりした
chunky; rotund
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぽっちゃりした
性質・状態
丸く、ふっくらとしていて健康的な様子のこと。
vi Đứa bé có đôi bắp tay trông rất lẳn và đáng yêu.
ja その赤ん坊は腕がとても丸々としていて愛らしい。
類語
lặn / lân / lẩn / lăn …
▸
類語
lặn / lân / lẩn / lăn …
用法
▸
用法