lắng nhắng
発音
北部
/laŋ˧˥ ɲaŋ˧˥/
中部
/la̰ŋ˩˧ ɲa̰ŋ˩˧/
南部
/laŋ˧˥ ɲaŋ˧˥/
軽薄な enflippant or frivolous
動詞
軽薄な
flippant or frivolous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
軽薄な
基本動詞
真剣さに欠け、軽薄で無責任な態度。
vi Anh ta có thái độ lắng nhắng trong công việc.
ja 彼は仕事に対して軽薄な態度をとる。
構成
lắng / nhắng / 啷𡦮
▸
構成
lắng / nhắng / 啷𡦮
漢字
音節対応から推定
代表候補
啷𡦮
音節ごとの候補
lắng
啷(𢠯 / 𣼽 / 𦗏)
nhắng
𡦮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lẵng nhẵng / lăng nhăng / lẳng nhẳng / làng nhàng …
▸
類語
lẵng nhẵng / lăng nhăng / lẳng nhẳng / làng nhàng …
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng
▸
用法
lo lắng / sâu lắng / bồi lắng