lưỡng nghi
発音
北部
/lɨəʔəŋ˧˥ ŋi˧˧/
中部
/lɨəŋ˧˩˨ ŋi˧˥/
南部
/lɨəŋ˨˩˦ ŋi˧˧/
音声
両儀 entwo forms
unknown
両儀
two forms
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
両儀
道教哲学における二つの基本的な形態や対立する力。
vi Khái niệm lưỡng nghi đóng vai trò quan trọng trong triết học.
ja 両儀の概念は哲学において重要な役割を果たす。
構成
nghi / 兩儀
▸
構成
nghi / 兩儀
漢字
音節対応から推定
代表候補
兩儀
音節ごとの候補
lưỡng
兩
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lưỡng chiết / lưỡng phân / lưỡng hợp / lưỡng cực …
▸
類語
lưỡng chiết / lưỡng phân / lưỡng hợp / lưỡng cực …
用法
nghi ngờ / nghi vấn / hoài nghi / nghi án
▸
用法
nghi ngờ / nghi vấn / hoài nghi / nghi án