nghi vấn
発音
北部
/ŋi˧˧ vən˧˥/
中部
/ŋi˧˥ jə̰ŋ˩˧/
南部
/ŋi˧˧ jəŋ˧˥/
音声
疑わしい endoubtful
形容詞
疑わしい
doubtful
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
疑わしい 性質・状態
Emotions
問題の真実性や妥当性について不確実さや疑念を引き起こす性質。
vi Cái chết của nạn nhân có nhiều dấu hiệu nghi vấn.
ja 被害者の死には多くの疑わしい点がある。
語義 2
形容詞
疑問の
質問をするために使用される文や単語を表す言語学的用語。
vi Trong tiếng Việt, câu 'Bạn tên là gì?' là một câu nghi vấn.
ja ベトナム語で「お名前は何ですか?」という文は疑問文です。
名詞
語義 3
名詞
疑い
ある情報や出来事を完全に信じることができない感覚や状態。
vi Cô ấy vẫn còn sự nghi vấn về lời nói của anh ta.
ja 彼女はまだ彼の言葉に対して疑念を抱いている。
構成
nghi / vấn / 疑問
▸
構成
nghi / vấn / 疑問
漢字
出典照合済み
代表候補
疑問
音節ごとの候補
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
vấn
𦄞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nghi hoặc / tồn nghi / 疑念 / 疑問 …
▸
類語
nghi hoặc / tồn nghi / 疑念 / 疑問 …
用法
đại từ nghi vấn / nghi ngờ / thích nghi / hoài nghi …
▸
用法
đại từ nghi vấn / nghi ngờ / thích nghi / hoài nghi …