lương năng
発音
北部
/lɨəŋ˧˧ naŋ˧˧/
中部
/lɨəŋ˧˥ naŋ˧˥/
南部
/lɨəŋ˧˧ naŋ˧˧/
音声
天賦の才 ennatural ability
unknown
天賦の才
natural ability
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
天賦の才
人が生まれながらに持っている能力や才能。
vi Mỗi người đều có những lương năng riêng biệt từ khi mới sinh ra.
ja 人は誰でも生まれながらに独自の天賦の才を持っている。
構成
lương / năng / 糧能
▸
構成
lương / năng / 糧能
漢字
音節対応から推定
代表候補
糧能
音節ごとの候補
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
năng
能
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lương / lương dân / lương tri / lương duyên …
▸
類語
lương / lương dân / lương tri / lương duyên …
用法
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …
▸
用法
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …