lõa thể
発音
北部
/lwaʔa˧˥ tʰḛ˧˩˧/
中部
/lwaː˧˩˨ tʰe˧˩˨/
南部
/lwaː˨˩˦ tʰe˨˩˦/
裸の ennaked
形容詞
裸の
naked
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
裸の
性質・状態
衣服を一切身につけず、全身をさらしている状態。
vi Bức tượng mô tả một người phụ nữ trong trạng thái lõa thể.
ja その彫像は裸の女性を表現している。