lòng dục
発音
北部
/la̤wŋ˨˩ zṵʔk˨˩/
中部
/lawŋ˧˧ jṵk˨˨/
南部
/lawŋ˨˩ juk˨˩˨/
情欲 enphysical lust
名詞
情欲
physical lust
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
情欲
接続・論理
人の内面から生じる、肉体的な強い欲望や渇望。
vi Con người cần kiểm soát lòng dục của mình.
ja 人間は自分の情欲を制御する必要がある。
構成
lòng / dục / 𢚸育
▸
構成
lòng / dục / 𢚸育
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢚸育
音節ごとの候補
lòng
𢚸
dục
育(欲 / 慾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …
▸
用法
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …