lây lan
広がる ento spread
1 語義
2 構成語
動詞
広がる
to spread
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
広がる
病気・体調
病気や現象が広範囲に人から人へと伝わっていくこと。
vi Căn bệnh này có thể lây lan nhanh chóng trong cộng đồng.
ja この病気は地域社会で急速に広がる可能性があります。