kiêng dè
発音
北部
/kiəŋ˧˧ zɛ̤˨˩/
中部
/kiəŋ˧˥ jɛ˧˧/
南部
/kiəŋ˧˧ jɛ˨˩/
遠慮する enrestrain oneself
動詞
遠慮する
restrain oneself
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
遠慮する
基本動詞
敬意、恐れ、あるいは慎重な配慮から、自らの行動を控えること。
vi Anh ấy luôn kiêng dè khi nói chuyện với cấp trên.
ja 彼は上司と話すときはいつも遠慮している。
構成
kiêng / dè / 𠶛𠽮
▸
構成
kiêng / dè / 𠶛𠽮
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠶛𠽮
音節ごとの候補
kiêng
𠶛
dè
𠽮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kiêng / kiêng kị / kiêng nể / kiêng cữ …
▸
類語
kiêng / kiêng kị / kiêng nể / kiêng cữ …
用法
ăn kiêng / chế độ ăn kiêng / dè sẻn / dè chừng …
▸
用法
ăn kiêng / chế độ ăn kiêng / dè sẻn / dè chừng …