khuê khổn
発音
北部
/xwe˧˧ xo̰n˧˩˧/
中部
/kʰwe˧˥ kʰoŋ˧˩˨/
南部
/kʰwe˧˧ kʰoŋ˨˩˦/
閨房 enwomen s quarters
unknown
閨房
women s quarters
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
閨房
昔の家庭で女性専用とされた私的な生活空間。
vi Đây là khuê khổn dành cho phụ nữ ngày xưa.
ja ここはかつての女性の閨房だった。
構成
khuê
▸
構成
khuê
類語
khuê nữ / khuê phụ / khuê phòng / khuê bổn …
▸
類語
khuê nữ / khuê phụ / khuê phòng / khuê bổn …
用法
nhật khuê / như khuê / người khuê các / hương khuê
▸
用法
nhật khuê / như khuê / người khuê các / hương khuê