khủng hoảng thiếu
発音
北部
/xṵŋ˧˩˧ hwa̰ːŋ˧˩˧ tʰiəw˧˥/
中部
/kʰuŋ˧˩˨ hwaːŋ˧˩˨ tʰiə̰w˩˧/
南部
/kʰuŋ˨˩˦ hwaːŋ˨˩˦ tʰiəw˧˥/
供給不足危機 enshortage crisis
unknown
供給不足危機
shortage crisis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
供給不足危機
接続・論理
生活必需品などが深刻に不足し、深刻な困難に直面する状況。
vi Nhiều quốc gia đang đối mặt với cuộc khủng hoảng thiếu lương thực.
ja 多くの国が食糧の供給不足危機に直面している。
構成
khủng hoảng / thiếu
▸
構成
khủng hoảng / thiếu
類語
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
▸
類語
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …
▸
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …