khổ chiến
発音
北部
/xo̰˧˩˧ ʨiən˧˥/
中部
/kʰo˧˩˨ ʨiə̰ŋ˩˧/
南部
/kʰo˨˩˦ ʨiəŋ˧˥/
苦戦 enhard battle
unknown
苦戦
hard battle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
苦戦
多大な努力を要する、非常に困難な戦闘。
vi Cả đội đã trải qua một trận khổ chiến để giành chiến thắng.
ja チーム全体が勝利のために苦戦を強いられた。
構成
khổ / chiến / 苦戰
▸
構成
khổ / chiến / 苦戰
漢字
音節対応から推定
代表候補
苦戰
音節ごとの候補
khổ
苦
chiến
戰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khổ / khổ hình / khổ học / khổ quá …
▸
類語
khổ / khổ hình / khổ học / khổ quá …
用法
khổ hạnh / khổ thân / gian khổ / khổ công …
▸
用法
khổ hạnh / khổ thân / gian khổ / khổ công …