khế cơm
発音
北部
/xe˧˥ kəːm˧˧/
中部
/kʰḛ˩˧ kəːm˧˥/
南部
/kʰe˧˥ kəːm˧˧/
スターフルーツ enstarfruit
1 語義
2 構成語
unknown
スターフルーツ
starfruit
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
スターフルーツ
甘みが強く、食用に適したスターフルーツの一種。
vi Cây khế cơm ở vườn nhà tôi cho quả rất ngọt và mọng nước.
ja 庭のスターフルーツの木は、甘くてジューシーな実をならす。