khăn chữ nhất
発音
北部
/xan˧˧ ʨɨʔɨ˧˥ ɲət˧˥/
中部
/kʰaŋ˧˥ ʨɨ˧˩˨ ɲə̰k˩˧/
南部
/kʰaŋ˧˧ ʨɨ˨˩˦ ɲək˧˥/
伝統的なターバン entraditional turban
unknown
伝統的なターバン
traditional turban
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
伝統的なターバン
接続・論理
漢数字の「一」のように見える水平線を作る伝統的なターバン。
vi Các cụ già xưa thường đội khăn chữ nhất trong các dịp lễ hội truyền thống.
ja 昔の高齢者は伝統的な祝祭の際によくターバンを巻いた。
構成
khăn / chữ / nhất …
▸
構成
khăn / chữ / nhất …
漢字
音節対応から推定
代表候補
看𡦂一
音節ごとの候補
khăn
看
chữ
𡦂(𡨸)
nhất
一
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / ít nhất …
▸
類語
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / ít nhất …
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy …
▸
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy …