không quốc tịch
音声
無国籍 enstateless
形容詞
無国籍
stateless
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
無国籍 性質・状態
どの国の市民権も持たない状態の。
vi Ông ấy là một người không quốc tịch.
ja 彼は無国籍者である。
名詞
語義 2
名詞
無国籍状態
いずれの国の国籍も持たない法的な状態。
vi Tình trạng không quốc tịch gây ra nhiều khó khăn.
ja 無国籍状態は多くの困難を引き起こす。
構成
không / quốc tịch / 國籍
▸
構成
không / quốc tịch / 國籍
漢字
出典照合済み
代表候補
國籍
音節ごとの候補
không
空
quốc
國
tịch
寂(夕 / 汐)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …