không không
音声
軽薄な enfrivolous
形容詞
軽薄な
frivolous
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
軽薄な
性質・状態
軽薄で真剣さがなく、価値がないこと。
vi Đó chỉ là những câu chuyện không không.
ja それは単なる軽薄な話だ。
副詞
語義 2
副詞
突然
予兆や準備なしに突然起こること。
vi Anh ấy không không xuất hiện trước cửa nhà tôi.
ja 彼は突然私の家の前に現れた。
構成
không / không / 空空
▸
構成
không / không / 空空
漢字
音節対応から推定
代表候補
空空
音節ごとの候補
không
空
không
空
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
軽薄 / 突然
▸
類語
軽薄 / 突然
用法
sắc sắc không không / không ai / không gian / không khí …
▸
用法
sắc sắc không không / không ai / không gian / không khí …