kem sữa
音声
クリーム enmilk cream
名詞
クリーム
milk cream
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クリーム
牛乳の表面に浮かぶ脂肪分の多い乳白色の層。
vi Chị ấy hớt lớp kem sữa trên mặt bình.
ja 彼女は瓶の上から生クリームをすくい取った。
構成
kem / sữa
▸
構成
kem / sữa
類語
váng sữa / kem / kem dâu / kem que …
▸
類語
váng sữa / kem / kem dâu / kem que …
用法
kem đánh răng / bánh kem / bánh su kem / kem chống nắng …
▸
用法
kem đánh răng / bánh kem / bánh su kem / kem chống nắng …