kết luận
発音
北部
/ket˧˥ lwə̰ʔn˨˩/
中部
/kḛt˩˧ lwə̰ŋ˨˨/
南部
/kəːt˧˥ lwəŋ˨˩˨/
音声
結論付ける enconclude
動詞
結論付ける
conclude
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
結論付ける (conclude)
語義 1
動詞
結論付ける
接続・論理
事実を考慮した後、最終的な判断に達する、または物事を終える。
vi Sau khi thảo luận, chúng tôi kết luận rằng kế hoạch này rất khả thi.
ja 議論の後、私たちはこの計画は実行可能だと結論づけました。
結論 (conclusion)
語義 1
名詞
結論
何かの最後の部分、または最後に到達した判断。結論。
vi Cuốn sách này có một kết luận rất thú vị.
ja この本の結論はとてもおもしろいです。
構成
kết / luận
▸
構成
kết / luận
類語
結論 / 結論
▸
類語
結論 / 結論
用法
bản kết luận điều tra / kết quả / kết thúc / kết tinh …
▸
用法
bản kết luận điều tra / kết quả / kết thúc / kết tinh …