kẻ sỹ
学者 enscholar
名詞
学者
scholar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学者
接続・論理
学問を修めた知識人。
vi Những kẻ sỹ thời xưa thường rất được coi trọng.
ja 昔の学者は非常に重んじられていた。
構成
kẻ / sỹ
▸
構成
kẻ / sỹ
類語
bác sỹ / chí sỹ / nghệ sỹ / thạc sỹ …
▸
類語
bác sỹ / chí sỹ / nghệ sỹ / thạc sỹ …
用法
thước kẻ / kẻ khó / kẻ thù / kẻ trộm …
▸
用法
thước kẻ / kẻ khó / kẻ thù / kẻ trộm …