huyết dụ
発音
北部
/hwiət˧˥ zṵʔ˨˩/
中部
/hwiə̰k˩˧ jṵ˨˨/
南部
/hwiək˧˥ ju˨˩˨/
音声
薬草 enmedicinal shrub
名詞
薬草
medicinal shrub
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
薬草
接続・論理
A wild herb used in traditional medicine, also called cây phất dụ.
構成
huyết / dụ / 血誘
▸
構成
huyết / dụ / 血誘
漢字
音節対応から推定
代表候補
血誘
音節ごとの候補
huyết
血
dụ
誘(喻 / 諭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
huyết chiến / tâm huyết / huyết thống / băng huyết …
▸
用法
huyết chiến / tâm huyết / huyết thống / băng huyết …