huấn nghệ
発音
北部
/hwən˧˥ ŋḛʔ˨˩/
中部
/hwə̰ŋ˩˧ ŋḛ˨˨/
南部
/hwəŋ˧˥ ŋe˨˩˨/
職業訓練 envocational training
動詞
職業訓練
vocational training
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
職業訓練
基本動詞
特定の仕事や職業に必要な技術や知識を学習する過程。
vi Học sinh tham gia lớp huấn nghệ vào buổi chiều.
ja 生徒は午後に職業訓練の授業に参加する。
構成
huấn / nghệ / 訓藝
▸
構成
huấn / nghệ / 訓藝
漢字
音節対応から推定
代表候補
訓藝
音節ごとの候補
huấn
訓
nghệ
藝(乂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
huấn thị / huấn quyền / huấn từ / huấn chính …
▸
類語
huấn thị / huấn quyền / huấn từ / huấn chính …
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều …
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều …