hoạt tượng
発音
北部
/hwa̰ːʔt˨˩ tɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/hwa̰ːk˨˨ tɨə̰ŋ˨˨/
南部
/hwaːk˨˩˨ tɨəŋ˨˩˨/
アニメーション enanimation
名詞
アニメーション
animation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アニメーション 接続・論理
Related to animated imagery or animation.
構成
hoạt / tượng / 活象
▸
構成
hoạt / tượng / 活象
漢字
音節対応から推定
代表候補
活象
音節ごとの候補
hoạt
活
tượng
象(像)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …
▸
用法
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …