hoá tệ học
音声
貨幣学 ennumismatics
名詞
貨幣学
numismatics
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貨幣学 接続・論理
硬貨や紙幣などの通貨を研究する学問。
vi Hoá tệ học giúp chúng ta hiểu hơn về lịch sử tiền tệ.
ja 貨幣学は歴史を知る助けになる。
構成
hoá / tệ / học …
▸
構成
hoá / tệ / học …
成り立ち漢越語。漢字は 貨幣學
漢字
出典照合済み
代表候補
貨幣學
音節ごとの候補
hoá
化
tệ
弊(敝)
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hóa tệ học
▸
類語
hóa tệ học
用法
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá …
▸
用法
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá …