hoàng kỳ
発音
北部
/hwa̤ːŋ˨˩ ki̤˨˩/
中部
/hwaːŋ˧˧ ki˧˧/
南部
/hwaːŋ˨˩ ki˨˩/
カンゾウ enastragalus
unknown
カンゾウ
astragalus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
カンゾウ
an Astragalus herb with bitter roots, used in traditional medicine.
構成
hoàng / kỳ / 黄奇
▸
構成
hoàng / kỳ / 黄奇
漢字
音節対応から推定
代表候補
黄奇
音節ごとの候補
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
kỳ
奇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …
▸
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …