Hi Hoàng
神話時代 enof mythological times
形容詞
神話時代
of mythological times
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
神話時代
文化・固有名詞
中国伝説における神話的な文明創始者の時代。
vi Đây là một câu chuyện từ thời Hi Hoàng.
ja これは神話時代からの物語である。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "hi hoàng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Hi Hoàng」という名前が文中に現れる。
構成
hi / hoàng / 羲皇
▸
構成
hi / hoàng / 羲皇
漢字
出典照合済み
代表候補
羲皇
音節ごとの候補
hi
稀(嘻)
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hi vọng / hi sinh / hi / hi hữu …
▸
類語
hi vọng / hi sinh / hi / hi hữu …
用法
khang hi tự điển / hi mã lạp sơn / phục hi / sử hi nhan …
▸
用法
khang hi tự điển / hi mã lạp sơn / phục hi / sử hi nhan …