hiếu đễ
発音
北部
/hiəw˧˥ ɗeʔe˧˥/
中部
/hiə̰w˩˧ ɗe˧˩˨/
南部
/hiəw˧˥ ɗe˨˩˦/
音声
孝悌 enfilial piety
名詞
孝悌
filial piety
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
孝悌
家族・友人
親を敬い、兄弟に対する義務を果たす倫理。
vi Hiếu đễ là một đức tính tốt đẹp của con người.
ja 孝悌は美しい人間の徳だ。
形容詞
語義 2
形容詞
孝行な
親や兄弟を大切にする伝統的な徳に従う人。
vi Anh ấy là một người con hiếu đễ và luôn chăm sóc cha mẹ.
ja 彼は両親を大切にする孝行な息子だ。
構成
hiếu / đễ / 孝悌
▸
構成
hiếu / đễ / 孝悌
漢字
出典照合済み
代表候補
孝悌
音節ごとの候補
hiếu
孝
đễ
悌
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thị hiếu / hiếu động / hiếu kì / hiếu thảo
▸
用法
thị hiếu / hiếu động / hiếu kì / hiếu thảo