hai mươi mốt
音声
21(二十一) entwenty-one
数詞
21(二十一)
twenty-one
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
21(二十一) 数・量・単位
Numbers & units
20の次、22の前の数。
vi Lớp học có hai mươi mốt học sinh.
ja クラスには21(二十一)人の学生がいる。
構成
hai / 𠄩𠦩沒
▸
構成
hai / 𠄩𠦩沒
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄩𠦩沒
音節ごとの候補
hai
𠄩
mươi
𠦩
mốt
沒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mai mốt / ngày mốt
▸
類語
mai mốt / ngày mốt
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi
▸
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi