hữu thể
発音
北部
/hiʔiw˧˥ tʰḛ˧˩˧/
中部
/hɨw˧˩˨ tʰe˧˩˨/
南部
/hɨw˨˩˦ tʰe˨˩˦/
音声
存在 enbeing
名詞
存在
being
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
存在
接続・論理
存在するものすべて。存在の本質。
vi Trong triết học, con người được coi là một hữu thể có lý trí.
ja 哲学において、人間は理性的存在とされる。
構成
hữu / thể / 有體
▸
構成
hữu / thể / 有體
漢字
音節対応から推定
代表候補
有體
音節ごとの候補
hữu
有(友 / 右)
thể
體
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tồn tại / sự tồn tại / hữu ích / hữu dụng …
▸
類語
tồn tại / sự tồn tại / hữu ích / hữu dụng …
用法
giao hữu / hữu nghị / chiến hữu / hữu khuynh …
▸
用法
giao hữu / hữu nghị / chiến hữu / hữu khuynh …