hữu bang
発音
北部
/hiʔiw˧˥ ɓaːŋ˧˧/
中部
/hɨw˧˩˨ ɓaːŋ˧˥/
南部
/hɨw˨˩˦ ɓaːŋ˧˧/
友好国 enfriendly nation
1 語義
2 構成語
名詞
友好国
friendly nation
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
友好国
接続・論理
他国と友好的で良好な外交関係を持つ国。
vi Việt Nam luôn duy trì quan hệ hữu nghị với các nước hữu bang.
ja ベトナムは常に友好国と親しい関係を維持している。