hợm đời
発音
北部
/hə̰ːʔm˨˩ ɗə̤ːj˨˩/
中部
/hə̰ːm˨˨ ɗəːj˧˧/
南部
/həːm˨˩˨ ɗəːj˨˩/
音声
うぬぼれた enconceited
unknown
うぬぼれた
conceited
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
うぬぼれた
自分自身を過大評価し、他人と比較して重要視する態度。
vi Thái độ hợm đời của anh ta khiến mọi người khó chịu.
ja 彼のうぬぼれた態度に、みんな不快感を感じている。
構成
hợm / đời
▸
構成
hợm / đời
類語
hợm mình / hợm hĩnh / hợm / 自惚れ
▸
類語
hợm mình / hợm hĩnh / hợm / 自惚れ
用法
kinh dị hợm / dị hình dị hợm / cuộc đời / qua đời …
▸
用法
kinh dị hợm / dị hình dị hợm / cuộc đời / qua đời …