hối suất
発音
北部
/hoj˧˥ swət˧˥/
中部
/ho̰j˩˧ ʂwə̰k˩˧/
南部
/hoj˧˥ ʂwək˧˥/
音声
為替レート enexchange rate
unknown
為替レート
exchange rate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
為替レート
自国通貨と外国通貨の交換比率。
vi Hối suất giữa hai đồng tiền này đang thay đổi.
ja 両通貨の為替レートが変動している。
構成
hối / suất
▸
構成
hối / suất
類語
hối đoái / hối / hối phiếu / hối thúc …
▸
類語
hối đoái / hối / hối phiếu / hối thúc …
用法
hối lộ / hối hận / hối tiếc / sám hối …
▸
用法
hối lộ / hối hận / hối tiếc / sám hối …