hỏa táng
発音
北部
/hwa̰ː˧˩˧ taːŋ˧˥/
中部
/hwaː˧˩˨ ta̰ːŋ˩˧/
南部
/hwaː˨˩˦ taːŋ˧˥/
音声
火葬する encremate
動詞
火葬する
cremate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
火葬する
基本動詞
To cremate a dead body through burning ceremony.
構成
hỏa / táng
▸
構成
hỏa / táng
類語
hoả táng
▸
類語
hoả táng
用法
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …
▸
用法
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …