họa báo
発音
北部
/hwa̰ːʔ˨˩ ɓaːw˧˥/
中部
/hwa̰ː˨˨ ɓa̰ːw˩˧/
南部
/hwaː˨˩˨ ɓaːw˧˥/
音声
表記ゆれ envariant spelling
名詞
表記ゆれ
variant spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
表記ゆれ
接続・論理
Alternative spelling of "hoạ báo."
構成
họa / báo
▸
構成
họa / báo
類語
hoạ báo / hoa bào
▸
類語
hoạ báo / hoa bào
用法
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …
▸
用法
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …