hệ phái
発音
北部
/hḛʔ˨˩ faːj˧˥/
中部
/hḛ˨˨ fa̰ːj˩˧/
南部
/he˨˩˨ faːj˧˥/
派閥 enfaction
名詞
派閥
faction
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
派閥
接続・論理
組織内の特定の信念や利益を持つ派閥。
vi Có nhiều hệ phái khác nhau trong tổ chức này.
ja この組織内には多くの異なる派閥がある。
構成
hệ / phái / 漢越語。漢字は 係派 …
▸
構成
hệ / phái / 漢越語。漢字は 係派 …
成り立ち漢越語。漢字は 係派
漢字
出典照合済み
代表候補
係派
音節ごとの候補
hệ
係
phái
派
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hệ / hệ điều hành / hệ thần kinh trung ương / hệ thần kinh ngoại biên …
▸
類語
hệ / hệ điều hành / hệ thần kinh trung ương / hệ thần kinh ngoại biên …
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …
▸
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …