hắc diện thạch
音声
黒曜石 enobsidian
名詞
黒曜石
obsidian
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黒曜石
地形・環境
溶岩が急速に冷えて結晶化せずにできた黒いガラス質の火山岩。
vi Viên đá hắc diện thạch này có màu đen rất đẹp.
ja この黒曜石は非常に美しい黒色をしている。
構成
hắc / diện / thạch …
▸
構成
hắc / diện / thạch …
成り立ち漢越語。漢字は 黑涎石
漢字
出典照合済み
代表候補
黑涎石
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đá vỏ chai / 黒曜石
▸
類語
đá vỏ chai / 黒曜石
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh …
▸
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh …