hạch toán kinh tế
発音
北部
/ha̰ʔjk˨˩ twaːn˧˥ kïŋ˧˧ te˧˥/
中部
/ha̰t˨˨ twa̰ːŋ˩˧ kïn˧˥ tḛ˩˧/
南部
/hat˨˩˨ twaːŋ˧˥ kɨn˧˧ te˧˥/
経済会計 eneconomic accounting
動詞
経済会計
economic accounting
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
経済会計 基本動詞
組織や企業の経済活動を計算し管理する過程。
vi Công ty đang thực hiện hạch toán kinh tế cho năm tới.
ja 会社は来年の経済会計を行っている。
構成
hạch toán / kinh tế / 核算經濟
▸
構成
hạch toán / kinh tế / 核算經濟
漢字
音節対応から推定
代表候補
核算經濟
音節ごとの候補
hạch
核
toán
算
kinh
經
tế
濟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạch / hạch sách / hạch toán kế toán / gian tế …
▸
類語
hạch / hạch sách / hạch toán kế toán / gian tế …
用法
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị
▸
用法
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị