hạch đá
音声
石核 enlithic core
名詞
石核
lithic core
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
石核
接続・論理
石器製作の際に剥離された後に残る石材の核。
vi Những mảnh hạch đá này được tìm thấy trong hang động.
ja これらの石核が洞窟から発見された。
構成
hạch / đá / hạch + đá の複合 …
▸
構成
hạch / đá / hạch + đá の複合 …
成り立ちhạch + đá の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
核跢
音節ごとの候補
hạch
核
đá
跢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
âm hạch / sát hạch / khảo hạch / hạch toán …
▸
用法
âm hạch / sát hạch / khảo hạch / hạch toán …