hơi chính
発音
北部
/həːj˧˧ ʨïŋ˧˥/
中部
/həːj˧˥ ʨḭ̈n˩˧/
南部
/həːj˧˧ ʨɨn˧˥/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hơi chính là một tên riêng.
ja Hơi chínhは固有名詞である。
構成
hơi / chính / 唏正
▸
構成
hơi / chính / 唏正
漢字
音節対応から推定
代表候補
唏正
音節ごとの候補
hơi
唏
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
xe hơi / cầm hơi / tăm hơi / hơi bị …
▸
用法
xe hơi / cầm hơi / tăm hơi / hơi bị …