hùng tài
発音
北部
/hṳŋ˨˩ ta̤ːj˨˩/
中部
/huŋ˧˧ taːj˧˧/
南部
/huŋ˨˩ taːj˨˩/
英才 engreat talent
名詞
英才
great talent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
英才
接続・論理
特定の分野で大きな才能や傑出した能力を持つ人。
vi Ông ấy được coi là một hùng tài trong ngành kiến trúc.
ja 彼は建築界の英才と見なされている。
構成
hùng / tài / 雄才
▸
構成
hùng / tài / 雄才
漢字
音節対応から推定
代表候補
雄才
音節ごとの候補
hùng
雄(熊)
tài
才
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cao hùng / hùng hậu / hùng bi / hùng biện …
▸
用法
cao hùng / hùng hậu / hùng bi / hùng biện …