hò reo
発音
北部
/hɔ̤˨˩ zɛw˧˧/
中部
/hɔ˧˧ ʐɛw˧˥/
南部
/hɔ˨˩ ɹɛw˧˧/
音声
歓声を上げる encheer
動詞
歓声を上げる
cheer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
歓声を上げる
基本動詞
公共の場で喜びや興奮を大声で表現すること。
vi Mọi người hò reo vui mừng khi thấy đội bóng.
ja チームを見ると皆が喜んで歓声を上げた。
構成
hò / reo
▸
構成
hò / reo
類語
reo hò / reo mừng / hò / hò la …
▸
類語
reo hò / reo mừng / hò / hò la …
用法
hát hò / hẹn hò / hò hét
▸
用法
hát hò / hẹn hò / hò hét