giao bóng
音声
サーブする enserve
動詞
サーブする
serve
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
サーブする
基本動詞
テニスなどのスポーツでボールを打ち出すこと。
vi Đến lượt anh ấy giao bóng trong trận quần vợt.
ja テニスの試合で彼のサーブの番です。
構成
giao / bóng / 交𡞗
▸
構成
giao / bóng / 交𡞗
漢字
音節対応から推定
代表候補
交𡞗
音節ごとの候補
giao
交
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phát bóng / サーブ
▸
類語
phát bóng / サーブ
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …