gian lậu
発音
北部
/zaːn˧˧ lə̰ʔw˨˩/
中部
/jaːŋ˧˥ lə̰w˨˨/
南部
/jaːŋ˧˧ ləw˨˩˨/
密輸 ensmuggling
形容詞
密輸
smuggling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
密輸
性質・状態
関税逃れや利益目的で国境を越えて商品を密輸入・輸出する行為。
vi Việc buôn bán gian lậu hàng hóa qua biên giới là hành vi trái pháp luật.
ja 国境を越えた密輸は違法行為である。
構成
gian / lậu / 間漏
▸
構成
gian / lậu / 間漏
漢字
音節対応から推定
代表候補
間漏
音節ごとの候補
gian
間
lậu
漏(陋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giản lậu / hữu lậu / vô lậu / băng lậu …
▸
類語
giản lậu / hữu lậu / vô lậu / băng lậu …
用法
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian …
▸
用法
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian …