giặc cướp
発音
北部
/za̰ʔk˨˩ kɨəp˧˥/
中部
/ja̰k˨˨ kɨə̰p˩˧/
南部
/jak˨˩˨ kɨəp˧˥/
山賊 enbandits
名詞
山賊
bandits
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
山賊
接続・論理
略奪や攻撃を行う犯罪者の集団。
vi Những người dân làng luôn lo sợ giặc cướp.
ja 村人たちは常に略奪を行う盗賊を恐れている。
構成
giặc / cướp
▸
構成
giặc / cướp
類語
giặc / giặc lái / giặc biển / giặc trời …
▸
類語
giặc / giặc lái / giặc biển / giặc trời …
用法
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …
▸
用法
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …