giằng co
発音
北部
/za̤ŋ˨˩ kɔ˧˧/
中部
/jaŋ˧˧ kɔ˧˥/
南部
/jaŋ˨˩ kɔ˧˧/
音声
互角 enlocked in struggle
動詞
互角
locked in struggle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
互角
基本動詞
双方が激しく争い、優勢が決まらない状態。
vi Trận đấu đang ở thế giằng co quyết liệt giữa hai đội bóng.
ja 試合は両チームの間で激しく拮抗している。
構成
giằng / co / 𢏠抓
▸
構成
giằng / co / 𢏠抓
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢏠抓
音節ごとの候補
giằng
𢏠
co
抓(𢮩 / 𢯐 / 𨂗 / 𨔌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giằng xé / giằng / giằng xay / kéo co …
▸
類語
giằng xé / giằng / giằng xay / kéo co …
用法
co giật / co quắp / co cơ / co ro
▸
用法
co giật / co quắp / co cơ / co ro